✦ 빠른 답변

단어베트남어 뜻한국어 (의미)예문
chúng taNgôi thứ nhất số nhiều, bao gồm người nghe우리 (người nói và người nghe cùng nhau)Chúng ta là bạn bè.

chúng ta

입문
[[ʈ͡ʂuŋ͡m˧˦ taː˧˧]]
우리 (người nói và người nghe cùng nhau)
대명사pronouns

의미 (Definition)

VI 베트남어
Ngôi thứ nhất số nhiều, bao gồm người nghe
KR 한국어
우리 (người nói và người nghe cùng nhau)
English
Ngôi thứ nhất số nhiều, bao gồm người nghe

발음 (Pronunciation)

/[ʈ͡ʂuŋ͡m˧˦ taː˧˧]/

베트남어는 성조 언어입니다. "chúng ta"의 발음은 위 IPA를 참고하세요. 정확한 발음을 위해서는 위의 음성 버튼을 반복해서 들으며 따라 해보세요.

사용법 & 맥락 (Usage & Context)

"chúng ta" (대명사)는 베트남어 일상 대화에서 자주 등장하는 단어입니다. 한국어 "우리 (người nói và người nghe cùng nhau)"에 해당하며 초급 학습자도 바로 사용할 수 있는 기초 어휘입니다.

카테고리: pronouns

예문 (Example Sentences)

1

Chúng ta là bạn bè.

우리는 친구입니다.

2

Tôi thấy chúng ta trên đường phố.

길에서 우리 (người nói và người nghe cùng nhau)을(를) 봤어요.

3

chúng ta của tôi ở đâu rồi?

제 우리 (người nói và người nghe cùng nhau)이(가) 어디 있죠?

4

chúng ta này rất đẹp.

이 우리 (người nói và người nghe cùng nhau)은(는) 정말 예뻐요.

5

Chúng tôi không có chúng ta ở đây.

여기에는 우리 (người nói và người nghe cùng nhau)이(가) 없어요.

관련 단어 (Related Words)

베트남어한국어 뜻수준
chị언니/누나 (여성 호칭)입문
tớ나 (아주 친한 친구에게)입문
mày너 (suồng sã, thô lỗ, chỉ dùng với bạn thân hoặc người dưới, có thể xúc phạm)입문
chúng nó그들 (thân mật, đôi khi suồng sã, chỉ người dưới hoặc ngang hàng)입문
mình나 (친근한 표현), 우리입문

자주 하는 실수 (Common Mistakes)

  • 성조 오류: 베트남어는 6가지 성조가 있습니다. "chúng ta"의 성조를 정확히 발음하지 않으면 다른 의미의 단어로 들릴 수 있으니 주의하세요.
  • 문맥 혼동: 한국어와 1:1 대응이 아닌 경우가 많습니다. "우리 (người nói và người nghe cùng nhau)"라는 뜻이지만 맥락에 따라 뉘앙스가 달라질 수 있습니다.
  • 철자 실수: 베트남어 알파벳은 라틴 문자에 성조 부호(dấu)를 추가한 형태입니다. 부호를 빠뜨리지 않도록 주의하세요.

문화적 맥락 (Cultural Context)

베트남어는 단어 하나하나에 문화적 맥락이 담겨 있습니다. 한국어와 문화적 배경이 비슷한 부분(유교 가치관, 가족 중심 문화)도 있지만, 베트남 고유의 역사와 지역 방언(북부·중부·남부)에 따라 같은 단어를 다르게 사용하기도 합니다. "chúng ta"를 사용할 때는 대화 상대방의 나이, 관계, 상황을 고려하는 것이 자연스러운 베트남어 소통의 핵심입니다.

"chúng ta"를 완벽하게 마스터하고 싶다면?

TalkViet에서 플래시카드, 예문 퀴즈, 원어민 음성으로 반복 학습하세요.

무료로 시작하기 →